baiter
US/ˈbeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
baiter nghĩa là Xem bait.
Nghĩa của baiter
Danh từ
- Xem bait
Dạng từ của baiter
| Số nhiều | baiters |
Họ từ của baiter
Câu hỏi thường gặp
baiter nghĩa là gì?
baiter (danh từ) nghĩa là Xem bait.
baiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baiter: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.tɜː/.