barbell
US/ˈbɑɹˌbɛl/
giọng máy của trình duyệt
barbell nghĩa là thanh tạ.
Nghĩa của barbell
Danh từ
- Thanh tạ.
Dạng từ của barbell
| Số nhiều | barbells |
Họ từ của barbell
Câu hỏi thường gặp
barbell nghĩa là gì?
barbell (danh từ) nghĩa là thanh tạ.
barbell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbell: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɹˌbɛl/.