TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dumbbell

UK/ˈdʌm.bɛl/ US/ˈdʌm.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

dumbbell nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của dumbbell

Danh từ

  1. Quả tạ.

Dạng từ của dumbbell

Số nhiềudumbbells

Họ từ của dumbbell

Câu hỏi thường gặp

dumbbell nghĩa là gì?

dumbbell (danh từ) nghĩa là quả tạ.

dumbbell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dumbbell: giọng Anh (UK) /ˈdʌm.bɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌm.bɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.