dumbbell
UK/ˈdʌm.bɛl/
US/ˈdʌm.bɛl/
giọng máy của trình duyệt
dumbbell nghĩa là quả tạ.
Nghĩa của dumbbell
Danh từ
- Quả tạ.
Dạng từ của dumbbell
| Số nhiều | dumbbells |
Họ từ của dumbbell
Câu hỏi thường gặp
dumbbell nghĩa là gì?
dumbbell (danh từ) nghĩa là quả tạ.
dumbbell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dumbbell: giọng Anh (UK) /ˈdʌm.bɛl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌm.bɛl/.