barefooted
UK/ˈbɛː(ə).fʊt.ɪd/
US/ˈbɛɚ.fʊt.ɪd/
giọng máy của trình duyệt
barefooted nghĩa là chân không.
Nghĩa của barefooted
Tính từ
- Chân không.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barefooted
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
barefooted nghĩa là gì?
barefooted (tính từ) nghĩa là chân không.
barefooted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barefooted: giọng Anh (UK) /ˈbɛː(ə).fʊt.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛɚ.fʊt.ɪd/.