TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barefooted

UK/ˈbɛː(ə).fʊt.ɪd/ US/ˈbɛɚ.fʊt.ɪd/ giọng máy của trình duyệt

barefooted nghĩa là chân không.

Nghĩa của barefooted

Tính từ

  1. Chân không.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barefooted

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barefooted nghĩa là gì?

barefooted (tính từ) nghĩa là chân không.

barefooted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barefooted: giọng Anh (UK) /ˈbɛː(ə).fʊt.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛɚ.fʊt.ɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.