TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barkeeper

US/ˈbɑːr.ˌki.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

barkeeper nghĩa là chủ quán rượu, bartender.

Nghĩa của barkeeper

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chủ quán rượu.

Dạng từ của barkeeper

Số nhiềubarkeepers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barkeeper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barkeeper nghĩa là gì?

barkeeper (danh từ) nghĩa là chủ quán rượu, bartender.

barkeeper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barkeeper: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.