barkeeper
US/ˈbɑːr.ˌki.pɜː/
giọng máy của trình duyệt
barkeeper nghĩa là chủ quán rượu, bartender.
Nghĩa của barkeeper
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chủ quán rượu.
Dạng từ của barkeeper
| Số nhiều | barkeepers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barkeeper
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
barkeeper nghĩa là gì?
barkeeper (danh từ) nghĩa là chủ quán rượu, bartender.
barkeeper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barkeeper: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːr.ˌki.pɜː/.