TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bartender

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːˌtɛndə(ɹ)/ US/ˈbɑɹˌtɛndɚ/ giọng máy của trình duyệt

bartender nghĩa là Người phục vụ ở quầy rượu.

Nghĩa của bartender

Danh từ

  1. Người phục vụ ở quầy rượu.

Dạng từ của bartender

Số nhiềubartenders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bartender

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bartender nghĩa là gì?

bartender (danh từ) nghĩa là Người phục vụ ở quầy rượu.

bartender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bartender: giọng Anh (UK) /ˈbɑːˌtɛndə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈbɑɹˌtɛndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.