TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barque

UK/bɑːk/ US/bɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

barque nghĩa là thuyền ba buồm, thuyền.

Nghĩa của barque

Danh từ

  1. Thuyền ba buồm.
  2. Thơ ca Thuyền.

Dạng từ của barque

Số nhiềubarques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barque

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

barque nghĩa là gì?

barque (danh từ) nghĩa là thuyền ba buồm, thuyền.

barque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barque: giọng Anh (UK) /bɑːk/, giọng Mỹ (US) /bɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.