barque
UK/bɑːk/
US/bɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
barque nghĩa là thuyền ba buồm, thuyền.
Nghĩa của barque
Danh từ
- Thuyền ba buồm.
- Thơ ca Thuyền.
Dạng từ của barque
| Số nhiều | barques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barque
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
barque nghĩa là gì?
barque (danh từ) nghĩa là thuyền ba buồm, thuyền.
barque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barque: giọng Anh (UK) /bɑːk/, giọng Mỹ (US) /bɑɹk/.