barrow
UK/ˈbæɹəʊ/
US/ˈbæɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
barrow nghĩa là gò, đống, nấm mồ.
Nghĩa của barrow
Danh từ
- Gò, đống (chỉ dùng với tên địa điểm).
- Nấm mồ.
- Tiếng địa phương Lợn thiến.
Dạng từ của barrow
| Số nhiều | barrows |
Họ từ của barrow
Câu hỏi thường gặp
barrow nghĩa là gì?
barrow (danh từ) nghĩa là gò, đống, nấm mồ.
barrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrow: giọng Anh (UK) /ˈbæɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈbæɹoʊ/.