TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basic

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪsɪk/ US/ˈbeɪsɪk/ giọng máy của trình duyệt

basic nghĩa là cơ bản, cơ sở, bazơ.

Nghĩa của basic

Tính từ

  1. Cơ bản, cơ sở.
    • basic principlenhững nguyên tắc cơ bản
    • basic frequencytần số cơ sở
  2. Hoá học (thuộc) bazơ.

Dạng từ của basic

So sánh hơnmore basic
So sánh nhấtmost basic
Số nhiềubasics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của basic

Cụm từ, thành ngữ với basic

  • basic access — Truy cập cơ bản.
  • basic activities — Các hoạt động cơ bản.
  • basic address — Địa chỉ cơ bản.
  • basic attribute set — Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].
  • basic exports — Hàng xuất khẩu cơ bản.
  • basic industries — Những ngành cơ bản.
  • basic need philosophy — Triết lý nhu cầu cơ bản.
  • basic wage rates — Mức tiền công cơ bản; mức lương cơ bản.

Câu ví dụ với basic

  • Division is one of the basic arithmetic operations. Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

basic nghĩa là gì?

basic (tính từ) nghĩa là cơ bản, cơ sở, bazơ.

basic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basic: giọng Anh (UK) /ˈbeɪsɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪsɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.