basis
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪ.sɪs/
US/ˈbeɪ.sɪs/
giọng máy của trình duyệt
basis nghĩa là nền tảng, cơ sở, căn cứ.
Nghĩa của basis
Danh từ
- Nền tảng, cơ sở.
- Căn cứ (quân sự).
Dạng từ của basis
| Số nhiều | bases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basis
Đồng nghĩa
Họ từ của basis
Cụm từ, thành ngữ với basis
- basis function — Hàm số gốc.
- basis matrix — Ma trận gốc.
Câu ví dụ với basis
- These things happen on a daily basis. Những việc này xảy ra hằng ngày.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
basis nghĩa là gì?
basis (danh từ) nghĩa là nền tảng, cơ sở, căn cứ.
basis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basis: giọng Anh (UK) /ˈbeɪ.sɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.sɪs/.