TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wicker

UK/ˈwɪkəː/ US/ˈwɪkɚ/ giọng máy của trình duyệt

wicker nghĩa là liễu gai.

Nghĩa của wicker

Danh từ

  1. Thực vật học Liễu gai.
  2. Đồ đan bằng liễu gai.

Dạng từ của wicker

Số nhiềuwickers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wicker

Đồng nghĩa

Họ từ của wicker

Câu hỏi thường gặp

wicker nghĩa là gì?

wicker (danh từ) nghĩa là liễu gai.

wicker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wicker: giọng Anh (UK) /ˈwɪkəː/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.