wicker
UK/ˈwɪkəː/
US/ˈwɪkɚ/
giọng máy của trình duyệt
wicker nghĩa là liễu gai.
Nghĩa của wicker
Danh từ
- Thực vật học Liễu gai.
- Đồ đan bằng liễu gai.
Dạng từ của wicker
| Số nhiều | wickers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wicker
Đồng nghĩa
Họ từ của wicker
Câu hỏi thường gặp
wicker nghĩa là gì?
wicker (danh từ) nghĩa là liễu gai.
wicker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wicker: giọng Anh (UK) /ˈwɪkəː/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪkɚ/.