TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bass-viol

giọng máy của trình duyệt

bass-viol nghĩa là viôlôngxen.

Nghĩa của bass-viol

Danh từ

  1. Âm nhạc Viôlôngxen.

Dạng từ của bass-viol

Số nhiềubass viols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bass-viol

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bass-viol nghĩa là gì?

bass-viol (danh từ) nghĩa là viôlôngxen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.