TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bastion

UK/ˈbæsti.ən/ US/ˈbæsti.ən/ giọng máy của trình duyệt

bastion nghĩa là pháo đài, thành luỹ.

Nghĩa của bastion

Danh từ

  1. Pháo đài, thành luỹ.

Dạng từ của bastion

Số nhiềubastions
Ngôi thứ ba số ítbastions
Hiện tại phân từ (-ing)bastioning
Quá khứ phân từbastioned
Quá khứbastioned

Họ từ của bastion

Câu hỏi thường gặp

bastion nghĩa là gì?

bastion (danh từ) nghĩa là pháo đài, thành luỹ.

bastion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bastion: giọng Anh (UK) /ˈbæsti.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈbæsti.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.