TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bearskin

UK/ˈbɛə.skɪn/ US/ˈbɛəɹ.skɪn/ giọng máy của trình duyệt

bearskin nghĩa là da gấu.

Nghĩa của bearskin

Danh từ

  1. Da gấu.

Dạng từ của bearskin

Số nhiềubearskins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bearskin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bearskin nghĩa là gì?

bearskin (danh từ) nghĩa là da gấu.

bearskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bearskin: giọng Anh (UK) /ˈbɛə.skɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛəɹ.skɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.