beatific
UK/bɪəˈtɪfɪk/
giọng máy của trình duyệt
beatific nghĩa là ban phúc lành, làm sung sướng, hạnh phúc, sung sướng.
Nghĩa của beatific
Tính từ
- Ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc.
- Hạnh phúc, sung sướng.
- a beatific smilenụ cười sung sướng
Dạng từ của beatific
| So sánh hơn | more beatific |
| So sánh nhất | most beatific |
Họ từ của beatific
Câu hỏi thường gặp
beatific nghĩa là gì?
beatific (tính từ) nghĩa là ban phúc lành, làm sung sướng, hạnh phúc, sung sướng.
beatific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beatific: giọng Anh (UK) /bɪəˈtɪfɪk/.