belch
UK/ˈbɛltʃ/
giọng máy của trình duyệt
belch nghĩa là sự ợ, sự phun lửa, sự bùng lửa, phun ra.
Nghĩa của belch
Danh từ
- Sự ợ.
- Sự phun lửa, sự bùng lửa.
- Tiếng súng; tiếng núi lửa phun.
Động từ
- Phun ra (khói, lửa, đạn, lời chửi rủa, lời nói tục...).
- a volcano belches smoke and ashesnúi lửa phun khói và tro
Dạng từ của belch
| Ngôi thứ ba số ít | belches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | belching |
| Quá khứ phân từ | belched |
| Quá khứ | belched |
| Số nhiều | belches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belch
Đồng nghĩa
Họ từ của belch
Câu hỏi thường gặp
belch nghĩa là gì?
belch (danh từ, động từ) nghĩa là sự ợ, sự phun lửa, sự bùng lửa, phun ra.
belch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belch: giọng Anh (UK) /ˈbɛltʃ/.