bendable
UK/ˈbɛndəbəl/
US/ˈbɛndəbəl/
giọng máy của trình duyệt
bendable nghĩa là co the uon cong.
Nghĩa của bendable
Tính từ
- Co the uon cong.
Dạng từ của bendable
| So sánh hơn | more bendable |
| So sánh nhất | most bendable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bendable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bendable nghĩa là gì?
bendable (tính từ) nghĩa là co the uon cong.
bendable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bendable: giọng Anh (UK) /ˈbɛndəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛndəbəl/.