flexible
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈflɛk.sɪ.bəl/
US/ˈflɛk.sɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
flexible nghĩa là dẻo, mềm dẻo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục.
Nghĩa của flexible
Tính từ
- Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn.
- Dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn.
- Linh động, linh hoạt.
Dạng từ của flexible
| So sánh hơn | more flexible |
| So sánh nhất | most flexible |
| Số nhiều | flexibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flexible
Đồng nghĩa
bendyductileinconstantlimpmanageableobsequiouspliablepliantsuppletractablewaveringbendableflexilelimberlithe
Trái nghĩa
Họ từ của flexible
Cụm từ, thành ngữ với flexible
- flexible cable — Cáp mềm dẻo.
- flexible exchange rate — Tỷ giá hối đoái linh hoạt.
Câu ví dụ với flexible
- Flexible work hours make employees more productive. Giờ làm việc cơ động giúp nhân viên năng suất hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flexible nghĩa là gì?
flexible (tính từ) nghĩa là dẻo, mềm dẻo, dễ sai khiến, dễ thuyết phục.
flexible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flexible: giọng Anh (UK) /ˈflɛk.sɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈflɛk.sɪ.bəl/.