TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beseechingly

giọng máy của trình duyệt

beseechingly nghĩa là cầu khẩn, van nài.

Nghĩa của beseechingly

Phó từ

  1. Cầu khẩn, van nài.

Dạng từ của beseechingly

So sánh hơnmore beseechingly
So sánh nhấtmost beseechingly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beseechingly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

beseechingly nghĩa là gì?

beseechingly (phó từ) nghĩa là cầu khẩn, van nài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.