beside
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈsaɪd/
US/bɪˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
beside nghĩa là bên, bên cạnh, so với.
Nghĩa của beside
Giới từ
- Bên, bên cạnh.
- So với.
- my work is poor beside yoursbài của tôi so với của anh thì kém hơn
- Xa, ngoài, ở ngoài.
- beside the mark (point, question)xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beside
Trái nghĩa
Họ từ của beside
Cụm từ, thành ngữ với beside
- to be beside oneself — Không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...).
Câu ví dụ với beside
- The cat likes to sleep beside me. Con mèo đó thích ngủ gần tôi.
- Who is the pretty girl sitting beside Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
- My foot is small beside yours. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.
- He sat reading, with his wife knitting a pair of gloves beside him. Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
- "Where does your father in law live?" "In the house which stands beside my brother in law's house." "Bố vợ anh sống ở đâu vậy?" "Kế bên nhà anh vợ tôi"
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
beside nghĩa là gì?
beside (giới từ) nghĩa là bên, bên cạnh, so với.
beside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beside: giọng Anh (UK) /bɪˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /bɪˈsaɪd/.