TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bespectacled

UK/bɪˈspɛktəkəld/ US/bɪˈspɛktəkəld/ giọng máy của trình duyệt

bespectacled nghĩa là đeo kính.

Nghĩa của bespectacled

Tính từ

  1. Đeo kính.

Dạng từ của bespectacled

So sánh hơnmore bespectacled
So sánh nhấtmost bespectacled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bespectacled

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bespectacled nghĩa là gì?

bespectacled (tính từ) nghĩa là đeo kính.

bespectacled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bespectacled: giọng Anh (UK) /bɪˈspɛktəkəld/, giọng Mỹ (US) /bɪˈspɛktəkəld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.