bespectacled
UK/bɪˈspɛktəkəld/
US/bɪˈspɛktəkəld/
giọng máy của trình duyệt
bespectacled nghĩa là đeo kính.
Nghĩa của bespectacled
Tính từ
- Đeo kính.
Dạng từ của bespectacled
| So sánh hơn | more bespectacled |
| So sánh nhất | most bespectacled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bespectacled
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bespectacled nghĩa là gì?
bespectacled (tính từ) nghĩa là đeo kính.
bespectacled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bespectacled: giọng Anh (UK) /bɪˈspɛktəkəld/, giọng Mỹ (US) /bɪˈspɛktəkəld/.