bespeak
UK/bɪˈspiːk/
US/bɪˈspiːk/
giọng máy của trình duyệt
bespeak nghĩa là đặt trước, giữ trước, chứng tỏ, tỏ ra.
Nghĩa của bespeak
Ngoại động từ
- Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
- Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred mantác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
- Thơ ca Nói với (ai).
Dạng từ của bespeak
| Ngôi thứ ba số ít | bespeaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bespeaking |
| Quá khứ | bespoke |
| Quá khứ phân từ | bespoken |
| Số nhiều | bespeaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bespeak
Đồng nghĩa
Họ từ của bespeak
Câu hỏi thường gặp
bespeak nghĩa là gì?
bespeak (ngoại động từ) nghĩa là đặt trước, giữ trước, chứng tỏ, tỏ ra.
bespeak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bespeak: giọng Anh (UK) /bɪˈspiːk/, giọng Mỹ (US) /bɪˈspiːk/.