TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beware

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/biˈwɛɚ/ US/biˈwɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

beware nghĩa là cẩn thận, chú ý.

Nghĩa của beware

Động từ

  1. Cẩn thận, chú ý; đề phòng.
    • beware of the dog!cẩn thận, có chó đấy!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beware

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với beware

  • beware of the dog — Coi chừng chó dữ.

Câu ví dụ với beware

  • Beware the wolf in sheep's clothing. Hãy coi chừng những con sói đội lốt cừu.
  • Beware of imitations. Hãy cảnh giác với đồ giả.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

beware nghĩa là gì?

beware (động từ) nghĩa là cẩn thận, chú ý.

beware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beware: giọng Anh (UK) /biˈwɛɚ/, giọng Mỹ (US) /biˈwɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.