TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bfn

giọng máy của trình duyệt

bfn nghĩa là tạm biệt nhé.

Nghĩa của bfn

Danh từ

  1. Tạm biệt nhé.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bfn

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ bfn

Từ cấu tạo này thường dụng khi người dùng rời khỏi cuộc nói chuyện, trong kênh IRC, trong phòng trò chuyện nhóm IM hay đối thoại IM. Thường viết hoàn toàn bằng chữ thường.

Câu hỏi thường gặp

bfn nghĩa là gì?

bfn (danh từ) nghĩa là tạm biệt nhé.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.