TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bibber

US/ˈbɪ.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

bibber nghĩa là người nghiện rượu.

Nghĩa của bibber

Danh từ

  1. Người nghiện rượu.

Dạng từ của bibber

Số nhiềubibbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bibber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bibber nghĩa là gì?

bibber (danh từ) nghĩa là người nghiện rượu.

bibber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibber: giọng Mỹ (US) /ˈbɪ.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.