TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tippler

UK/ˈtɪplə/ giọng máy của trình duyệt

tippler nghĩa là người thích rượu, người nghiện rượu.

Nghĩa của tippler

Danh từ

  1. Người thích rượu, người nghiện rượu.

Dạng từ của tippler

Số nhiềutipplers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tippler

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tippler nghĩa là gì?

tippler (danh từ) nghĩa là người thích rượu, người nghiện rượu.

tippler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tippler: giọng Anh (UK) /ˈtɪplə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.