bipartition
giọng máy của trình duyệt
bipartition nghĩa là sự chia đôi, sự phân đôi.
Nghĩa của bipartition
Danh từ
- Sự chia đôi, sự phân đôi.
Dạng từ của bipartition
| Số nhiều | bipartitions |
| Ngôi thứ ba số ít | bipartitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bipartitioning |
| Quá khứ phân từ | bipartitioned |
| Quá khứ | bipartitioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bipartition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bipartition nghĩa là gì?
bipartition (danh từ) nghĩa là sự chia đôi, sự phân đôi.