bird of prey
giọng máy của trình duyệt
bird of prey nghĩa là chim săn mồi.
Nghĩa của bird of prey
Danh từ
- Chim săn mồi.
Dạng từ của bird of prey
| Số nhiều | birds of prey |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bird of prey
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bird of prey nghĩa là gì?
bird of prey (danh từ) nghĩa là chim săn mồi.