TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blab

UK/blæb/ US/blæb/ giọng máy của trình duyệt

blab nghĩa là nói ba hoa, tiết lộ bí mật.

Nghĩa của blab

Danh từ

  1. Người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật.

Động từ

  1. Nói ba hoa.
  2. Tiết lộ bí mật.

Dạng từ của blab

Ngôi thứ ba số ítblabs
Hiện tại phân từ (-ing)blabbing
Quá khứ phân từblabbed
Quá khứblabbed
Số nhiềublabs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blab

Đồng nghĩa

Họ từ của blab

Câu hỏi thường gặp

blab nghĩa là gì?

blab (danh từ, động từ) nghĩa là nói ba hoa, tiết lộ bí mật.

blab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blab: giọng Anh (UK) /blæb/, giọng Mỹ (US) /blæb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.