TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackbird

UK/ˈblakbəːd/ US/ˈblækˌbɚd/ giọng máy của trình duyệt

blackbird nghĩa là chim hét, hạch thước điẻu.

Nghĩa của blackbird

Danh từ

  1. Động vật học Chim hét.
  2. Người da đen bị bắt cóc (xuống tàu chở nô lệ).

Dạng từ của blackbird

Số nhiềublackbirds
Ngôi thứ ba số ítblackbirds
Hiện tại phân từ (-ing)blackbirding
Quá khứ phân từblackbirded
Quá khứblackbirded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blackbird

Đồng nghĩa

Họ từ của blackbird

Câu hỏi thường gặp

blackbird nghĩa là gì?

blackbird (danh từ) nghĩa là chim hét, hạch thước điẻu.

blackbird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackbird: giọng Anh (UK) /ˈblakbəːd/, giọng Mỹ (US) /ˈblækˌbɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.