blackjack
UK/ˈblækd͡ʒæk/
US/ˈblækd͡ʒæk/
giọng máy của trình duyệt
blackjack nghĩa là xì dách.
Nghĩa của blackjack
Danh từ
- Không đếm được Xì dách (một trò chơi bài).
- Dùi cui của cảnh sát.
- Cờ đen, cờ cướp biển, cờ đầu lâu xương chéo.
Dạng từ của blackjack
| Số nhiều | blackjacks |
| Ngôi thứ ba số ít | blackjacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blackjacking |
| Quá khứ phân từ | blackjacked |
| Quá khứ | blackjacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blackjack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
blackjack nghĩa là gì?
blackjack (danh từ) nghĩa là xì dách.
blackjack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blackjack: giọng Anh (UK) /ˈblækd͡ʒæk/, giọng Mỹ (US) /ˈblækd͡ʒæk/.