TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackjack

UK/ˈblækd͡ʒæk/ US/ˈblækd͡ʒæk/ giọng máy của trình duyệt

blackjack nghĩa là xì dách.

Nghĩa của blackjack

Danh từ

  1. Không đếm được Xì dách (một trò chơi bài).
  2. Dùi cui của cảnh sát.
  3. Cờ đen, cờ cướp biển, cờ đầu lâu xương chéo.

Dạng từ của blackjack

Số nhiềublackjacks
Ngôi thứ ba số ítblackjacks
Hiện tại phân từ (-ing)blackjacking
Quá khứ phân từblackjacked
Quá khứblackjacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blackjack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blackjack nghĩa là gì?

blackjack (danh từ) nghĩa là xì dách.

blackjack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackjack: giọng Anh (UK) /ˈblækd͡ʒæk/, giọng Mỹ (US) /ˈblækd͡ʒæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.