blackleg
US/ˈblæk.ˌlɛɡ/
giọng máy của trình duyệt
blackleg nghĩa là kẻ phản bội, kẻ cờ bạc bịp, tay đại bịp, phản bội.
Nghĩa của blackleg
Danh từ
- Kẻ phản bội ở lại làm cho chủ (khi các công nhân đình công); kẻ phản bội.
- Kẻ cờ bạc bịp; tay đại bịp (ở trường đua ngựa).
Động từ
- Phản bội (cuộc bãi công).
Dạng từ của blackleg
| Số nhiều | blacklegs |
| Ngôi thứ ba số ít | blacklegs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blacklegging |
| Quá khứ phân từ | blacklegged |
| Quá khứ | blacklegged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blackleg
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
blackleg nghĩa là gì?
blackleg (danh từ, động từ) nghĩa là kẻ phản bội, kẻ cờ bạc bịp, tay đại bịp, phản bội.
blackleg phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blackleg: giọng Mỹ (US) /ˈblæk.ˌlɛɡ/.