TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blah

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/blɑː/ giọng máy của trình duyệt

blah nghĩa là lời nói huênh hoang, ba hoa.

Nghĩa của blah

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lời nói huênh hoang, ba hoa.

Dạng từ của blah

Số nhiềublahs
So sánh hơnmore blah
So sánh nhấtmost blah
Ngôi thứ ba số ítblahs
Hiện tại phân từ (-ing)blahing
Quá khứ phân từblahed
Quá khứblahed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blah

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với blah

  • blah blah blah — Bô lô ba la, ba la bô lô.
  • blah blah — Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ)

Câu hỏi thường gặp

blah nghĩa là gì?

blah (danh từ) nghĩa là lời nói huênh hoang, ba hoa.

blah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blah: giọng Anh (UK) /blɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.