blah
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/blɑː/
giọng máy của trình duyệt
blah nghĩa là lời nói huênh hoang, ba hoa.
Nghĩa của blah
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lời nói huênh hoang, ba hoa.
Dạng từ của blah
| Số nhiều | blahs |
| So sánh hơn | more blah |
| So sánh nhất | most blah |
| Ngôi thứ ba số ít | blahs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blahing |
| Quá khứ phân từ | blahed |
| Quá khứ | blahed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blah
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với blah
- blah blah blah — Bô lô ba la, ba la bô lô.
- blah blah — Vân vân(nói theo kiểu vui vẻ)
Câu hỏi thường gặp
blah nghĩa là gì?
blah (danh từ) nghĩa là lời nói huênh hoang, ba hoa.
blah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blah: giọng Anh (UK) /blɑː/.