TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blancher

UK/ˈblænt͡ʃɚ/ US/ˈblænt͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

blancher nghĩa là Xem blanch.

Nghĩa của blancher

Danh từ

  1. Xem blanch

Dạng từ của blancher

Số nhiềublanchers

Họ từ của blancher

Câu hỏi thường gặp

blancher nghĩa là gì?

blancher (danh từ) nghĩa là Xem blanch.

blancher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blancher: giọng Anh (UK) /ˈblænt͡ʃɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈblænt͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.