blencher
giọng máy của trình duyệt
blencher nghĩa là Xem blench.
Nghĩa của blencher
Danh từ
- Xem blench
Dạng từ của blencher
| Số nhiều | blenchers |
Họ từ của blencher
Câu hỏi thường gặp
blencher nghĩa là gì?
blencher (danh từ) nghĩa là Xem blench.