TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blank

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/blænk/ US/blæŋk/ giọng máy của trình duyệt

blank nghĩa là để trống, để trắng, trống rỗng, ngây ra.

Nghĩa của blank

Tính từ

  1. Để trống, để trắng (tờ giấy...).
    • a blank pagemột trang để trắng
    • a blank chequemột tờ séc để trống
    • a blank spacemột quãng trống
  2. Trống rỗng; ngây ra, không có thần (cái nhìn...).
    • a blank existencemột cuộc đời trống rỗng
    • a blank lookcái nhìn ngây dại
    • his money is completely blank on the subjectvề vấn đề đó anh ta không nhớ được tí gì
  3. Đạn Không nạp chì; giả.
    • blank cartridgeđạn không nạp chì
    • blank windowcửa sổ giả
  4. Bối rối, lúng túng.
    • to look blankcó vẻ bối rối, lúng túng
  5. Hoàn toàn tuyệt đối.
    • blank silencesự yên lặng hoàn toàn
    • blank despairnỗi thất vọng hoàn toàn
  6. Thơ Không vần.
    • blank versethơ không vần

Danh từ

  1. Chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống.
    • to fill the blankđiền vào những chỗ để trống
  2. Sự trống rỗng.
    • his mind is a complete blankđầu óc anh ta trống rỗng
  3. Nỗi trống trải.
    • what a blank such a life is!cuộc sống như vậy thật trống rỗng quá!
  4. Đạn không nạp chì.
  5. Vé xổ số không trúng.
    • to draw a blankkhông trúng số; (nghĩa bóng) thất bại
  6. Phôi tiền (mảnh kim loại để rập thành đồng tiền).
  7. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mẫu in có chừa chỗ trống.
  8. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Điểm giữa bia tập bắn; đích.
    • to fire points blankchĩa súng thẳng sát đích mà bắn, dí súng tận nơi mà bắn

Ngoại động từ

  1. Tẩy trống.
  2. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thể dục, thể thao Thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn (đội bạn).

Dạng từ của blank

So sánh hơnblanker
So sánh nhấtblankest
Số nhiềublanks
Ngôi thứ ba số ítblanks
Hiện tại phân từ (-ing)blanking
Quá khứ phân từblanked
Quá khứblanked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blank

Đồng nghĩa

Họ từ của blank

Cụm từ, thành ngữ với blank

  • blank address — Địa chỉ trống.
  • blank card — Phiếu trắng.
  • blank cell — Ô trống.
  • blank character — Ký tự trống = space character.
  • blank disk — Đĩa trống.
  • blank line — Dòng trống, hàng trống.
  • blank record — Bản ghi trống.
  • blank tape — Băng trống.

Câu ví dụ với blank

  • My mind went blank. Tâm trí tôi trống rỗng.
  • My brother really doesn't know what to do with these blank CDs. Anh trai tôi thực sự không biết phải làm gì với những đĩa CD trắng này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blank nghĩa là gì?

blank (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là để trống, để trắng, trống rỗng, ngây ra.

blank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blank: giọng Anh (UK) /blænk/, giọng Mỹ (US) /blæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.