blench
UK/blɛnt͡ʃ/
US/blɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
blench nghĩa là lùi bước, chùn bước, nhắm mắt làm ngơ.
Nghĩa của blench
Nội động từ
- Lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh.
Ngoại động từ
- Nhắm mắt làm ngơ.
Dạng từ của blench
| Ngôi thứ ba số ít | blenches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blenching |
| Quá khứ phân từ | blenched |
| Quá khứ | blenched |
| Số nhiều | blenches |
Họ từ của blench
Câu hỏi thường gặp
blench nghĩa là gì?
blench (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là lùi bước, chùn bước, nhắm mắt làm ngơ.
blench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blench: giọng Anh (UK) /blɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /blɛnt͡ʃ/.