liquidizer
giọng máy của trình duyệt
liquidizer nghĩa là Thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng.
Nghĩa của liquidizer
Danh từ
- Thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng.
Dạng từ của liquidizer
| Số nhiều | liquidizers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquidizer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
liquidizer nghĩa là gì?
liquidizer (danh từ) nghĩa là Thiết bị giúp thực phẩm hoá lỏng.