blinking
US/ˈblɪŋ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
blinking nghĩa là chớp tắt, nhấp nháy.
Nghĩa của blinking
Danh từ
- Tech Chớp tắt, nhấp nháy .
Dạng từ của blinking
| Số nhiều | blinkings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blinking
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với blinking
- blinking cursor — Con nháy, con trỏ nhấp nháy.
Câu hỏi thường gặp
blinking nghĩa là gì?
blinking (danh từ) nghĩa là chớp tắt, nhấp nháy.
blinking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blinking: giọng Mỹ (US) /ˈblɪŋ.kiɳ/.