TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bloater

US/ˈbloʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

bloater nghĩa là Cá trích muối hun khói.

Nghĩa của bloater

Danh từ

  1. Cá trích muối hun khói.

Dạng từ của bloater

Số nhiềubloaters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bloater

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bloater nghĩa là gì?

bloater (danh từ) nghĩa là Cá trích muối hun khói.

bloater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bloater: giọng Mỹ (US) /ˈbloʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.