bloater
US/ˈbloʊ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
bloater nghĩa là Cá trích muối hun khói.
Nghĩa của bloater
Danh từ
- Cá trích muối hun khói.
Dạng từ của bloater
| Số nhiều | bloaters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bloater
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bloater nghĩa là gì?
bloater (danh từ) nghĩa là Cá trích muối hun khói.
bloater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bloater: giọng Mỹ (US) /ˈbloʊ.tɜː/.