TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blob

UK/blɒb/ US/blɑb/ giọng máy của trình duyệt

blob nghĩa là giọt nước, viên tròn.

Nghĩa của blob

Danh từ

  1. Giọt nước.
  2. Viên tròn.
  3. Đốm màu.
  4. Thể dục, thể thao Điểm không (crikê).

Dạng từ của blob

Số nhiềublobs
Ngôi thứ ba số ítblobs
Hiện tại phân từ (-ing)blobbing
Quá khứ phân từblobbed
Quá khứblobbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blob

Đồng nghĩa

Họ từ của blob

Cụm từ, thành ngữ với blob

  • on the blob — (Từ lóng) Bằng miệng, vấn đáp.

Câu hỏi thường gặp

blob nghĩa là gì?

blob (danh từ) nghĩa là giọt nước, viên tròn.

blob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blob: giọng Anh (UK) /blɒb/, giọng Mỹ (US) /blɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.