TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bloc

UK/blɒk/ US/blɑk/ giọng máy của trình duyệt

bloc nghĩa là khối.

Nghĩa của bloc

Danh từ

  1. Chính trị Khối.
    • left-wing parties blockhối các đảng phái tả
    • sterling blockhối đồng bảng Anh

Dạng từ của bloc

Số nhiềublocs

Họ từ của bloc

Câu hỏi thường gặp

bloc nghĩa là gì?

bloc (danh từ) nghĩa là khối.

bloc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bloc: giọng Anh (UK) /blɒk/, giọng Mỹ (US) /blɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.