TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blocklist

giọng máy của trình duyệt

blocklist nghĩa là danh sách đen, danh sách chặn, danh sách cấm.

Nghĩa của blocklist

Danh từ

  1. máy tính Danh sách đen, danh sách chặn.

Dạng từ của blocklist

Số nhiềublocklists
Ngôi thứ ba số ítblocklists
Hiện tại phân từ (-ing)blocklisting
Quá khứ phân từblocklisted
Quá khứblocklisted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blocklist

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của blocklist

Câu hỏi thường gặp

blocklist nghĩa là gì?

blocklist (danh từ) nghĩa là danh sách đen, danh sách chặn, danh sách cấm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.