blocklist
giọng máy của trình duyệt
blocklist nghĩa là danh sách đen, danh sách chặn, danh sách cấm.
Nghĩa của blocklist
Danh từ
- máy tính Danh sách đen, danh sách chặn.
Dạng từ của blocklist
| Số nhiều | blocklists |
| Ngôi thứ ba số ít | blocklists |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blocklisting |
| Quá khứ phân từ | blocklisted |
| Quá khứ | blocklisted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blocklist
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của blocklist
Câu hỏi thường gặp
blocklist nghĩa là gì?
blocklist (danh từ) nghĩa là danh sách đen, danh sách chặn, danh sách cấm.