TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/blʌd/ US/blʌd/ giọng máy của trình duyệt

blood nghĩa là máu, huyết, nhựa, nước ngọt.

Nghĩa của blood

Danh từ

  1. Máu, huyết.
  2. Nhựa (cây); nước ngọt (hoa quả...).
  3. Sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu.
    • to thirst for bloodkhát máu
  4. Tính khí.
    • in warm bloodnổi nóng, nổi giận
    • bad bloodác ý
  5. Giống nòi, dòng dõi, họ hàng, gia đình.
    • to be the same flesh and bloodcùng một dòng họ, cùng một dòng máu
    • to be near in bloodcó họ gần
    • blood royalhoang gia
    • fresh bloodsố người mới nhập (vào một gia đình, một xã, một hội)
    • bit of bloodngựa thuần chủng
    • dauntlessness runs in the blood of that familytinh thần bất khuất là truyền thống của gia đình ấy
  6. Người lịch sự, người ăn diện ((thường) young blood).

Ngoại động từ

  1. Trích máu.
  2. Săn bắn Luyện cho (chó săn) thích máu.
  3. Nghĩa bóng Xúi giục, kích động (ai).

Dạng từ của blood

Số nhiềubloods
Ngôi thứ ba số ítbloods
Hiện tại phân từ (-ing)blooding
Quá khứ phân từblooded
Quá khứblooded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blood

Đồng nghĩa

Họ từ của blood

Cụm từ, thành ngữ với blood

  • blood and iron — Chính sách vũ lực tàn bạo.
  • blood is thicker than water — (Tục ngữ) Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
  • to breed (make, stir up) bad blood between persons — Gây sự bất hoà giữa người nọ với người kia.
  • to drown in blood — Nhận chìm trong máu.
  • to get (have) one's blood up — Nổi nóng.
  • to get someone's blood up — Làm cho ai nổi nóng.
  • in cold blood — Chủ tâm có suy tính trước; Nhẫn tâm, lạnh lùng, không ghê tay (khi giết người).
  • you cannot get (take) blood (out of) stone — Không thể nào làm mủi lòng kẻ nhẫn tâm được.
  • blood cell — Tế bào máu.
  • blood cockle — Sò huyết.
  • blood corpuscle — Huyết cầu, tế bào máu.
  • blood feud — Một mối thù hận kéo dài và cay đắng giữa các gia tộc, gia đình, phe phái, v.v.; mối thù truyền kiếp.
  • blood flow — Lưu lượng máu.
  • blood plasma — Huyết tương.
  • blood pressure — Huyết áp.
  • blood sport — Thể thao săn bắn.
  • blood test — Xét nghiệm máu.
  • blood transfusion — Truyền máu.
  • blood type — Nhóm máu.

Câu ví dụ với blood

  • Moderate exercise stimulates the circulation of blood. Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.
  • I need to check your blood pressure. Tôi cần kiểm tra huyết áp của bạn.
  • Blood is red, but veins are blue. Máu thì đỏ, nhưng tĩnh mạch thì xanh.
  • Tom checks his blood pressure twice a day. Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.
  • Tom saw blood on the floor. Tom đã nhìn thấy máu trên lầu
  • We have the same blood type. Chúng tôi có cùng nhóm máu.
  • I don't want a blood transfusion. Tôi không muốn bị truyền máu.
  • Blood is thicker than water. Một giọt máu đào hơn ao nước lã.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blood nghĩa là gì?

blood (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là máu, huyết, nhựa, nước ngọt.

blood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blood: giọng Anh (UK) /blʌd/, giọng Mỹ (US) /blʌd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.