TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blowback

US/ˈbloʊˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

blowback nghĩa là Sự nạp đạn tự động.

Nghĩa của blowback

Danh từ

  1. Sự nạp đạn tự động.

Dạng từ của blowback

Số nhiềublowbacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blowback

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blowback nghĩa là gì?

blowback (danh từ) nghĩa là Sự nạp đạn tự động.

blowback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blowback: giọng Mỹ (US) /ˈbloʊˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.