TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blue-blooded

giọng máy của trình duyệt

blue-blooded nghĩa là Thuộc dòng dõi quý phái.

Nghĩa của blue-blooded

Tính từ

  1. Thuộc dòng dõi quý phái.

Dạng từ của blue-blooded

So sánh hơnmore blue-blooded
So sánh nhấtmost blue-blooded

Họ từ của blue-blooded

Câu hỏi thường gặp

blue-blooded nghĩa là gì?

blue-blooded (tính từ) nghĩa là Thuộc dòng dõi quý phái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.