bluejacket
giọng máy của trình duyệt
bluejacket nghĩa là thuỷ thủ, linh thuỷ.
Nghĩa của bluejacket
Danh từ
- Thuỷ thủ, linh thuỷ.
Dạng từ của bluejacket
| Số nhiều | bluejackets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bluejacket
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bluejacket nghĩa là gì?
bluejacket (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, linh thuỷ.