blunder
UK/ˈblʌn.dəː/
US/ˈblʌn.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
blunder nghĩa là điều sai lầm, ngớ ngẩn, mò mẫm, vấp váp.
Nghĩa của blunder
Danh từ
- Điều sai lầm, ngớ ngẩn.
Nội động từ
- Thường + on, along Mò mẫm
- Vấp váp.
- Sai lầm, ngớ ngẩn.
Ngoại động từ
- Làm hỏng (một công việc); quản lý tồi (cơ sở kinh doanh).
Dạng từ của blunder
| Số nhiều | blunders |
| Ngôi thứ ba số ít | blunders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blundering |
| Quá khứ phân từ | blundered |
| Quá khứ | blundered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blunder
Đồng nghĩa
Họ từ của blunder
Cụm từ, thành ngữ với blunder
- to blunder away — Vì khờ mà bỏ lỡ, vì ngu dốt mà bỏ phí.
- to blunder away all one's chances — Vì khờ mà bỏ lỡ mất những dịp may.
- to blunder out — Nói hớ, nói vô ý, nói không suy nghĩ (cái gì).
- to blunder upon — Ngẫu nhiên mà thấy, may mà thấy.
Câu ví dụ với blunder
- A-ha-ha-ha! What a blunder! A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
blunder nghĩa là gì?
blunder (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là điều sai lầm, ngớ ngẩn, mò mẫm, vấp váp.
blunder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blunder: giọng Anh (UK) /ˈblʌn.dəː/, giọng Mỹ (US) /ˈblʌn.dɚ/.