boldface
US/ˈboʊld.ˌfeɪs/
giọng máy của trình duyệt
boldface nghĩa là mặt chữ đậm.
Nghĩa của boldface
Danh từ
- Tech Mặt chữ đậm.
Dạng từ của boldface
| Số nhiều | boldfaces |
| Ngôi thứ ba số ít | boldfaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boldfacing |
| Quá khứ phân từ | boldfaced |
| Quá khứ | boldfaced |
| So sánh hơn | more boldface |
| So sánh nhất | most boldface |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boldface
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
boldface nghĩa là gì?
boldface (danh từ) nghĩa là mặt chữ đậm.
boldface phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boldface: giọng Mỹ (US) /ˈboʊld.ˌfeɪs/.