TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

boldface

US/ˈboʊld.ˌfeɪs/ giọng máy của trình duyệt

boldface nghĩa là mặt chữ đậm.

Nghĩa của boldface

Danh từ

  1. Tech Mặt chữ đậm.

Dạng từ của boldface

Số nhiềuboldfaces
Ngôi thứ ba số ítboldfaces
Hiện tại phân từ (-ing)boldfacing
Quá khứ phân từboldfaced
Quá khứboldfaced
So sánh hơnmore boldface
So sánh nhấtmost boldface

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boldface

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

boldface nghĩa là gì?

boldface (danh từ) nghĩa là mặt chữ đậm.

boldface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boldface: giọng Mỹ (US) /ˈboʊld.ˌfeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.