TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bold

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbəʊld/ US/boʊld/ giọng máy của trình duyệt

bold nghĩa là dũng cảm, táo bạo, trơ trẽn, trơ tráo.

Nghĩa của bold

Tính từ

  1. Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
  2. Trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh.
  3. Rõ, rõ nét.
    • the bold outline of the mountainđường nét rất rõ của quả núi
  4. Dốc ngược, dốc đứng.
    • bold coastbờ biển dốc đứng

Dạng từ của bold

So sánh hơnbolder
So sánh nhấtboldest
Ngôi thứ ba số ítbolds
Hiện tại phân từ (-ing)bolding
Quá khứ phân từbolded
Quá khứbolded
Số nhiềubolds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bold

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bold

Cụm từ, thành ngữ với bold

  • as bold as brass — Mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu.
  • to make [so] bold [as] to — Đánh liều, đánh bạo (làm việc gì).
  • bold italic — Đậm nghiêng (chữ).

Câu hỏi thường gặp

bold nghĩa là gì?

bold (tính từ) nghĩa là dũng cảm, táo bạo, trơ trẽn, trơ tráo.

bold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bold: giọng Anh (UK) /ˈbəʊld/, giọng Mỹ (US) /boʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.