bold
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbəʊld/
US/boʊld/
giọng máy của trình duyệt
bold nghĩa là dũng cảm, táo bạo, trơ trẽn, trơ tráo.
Nghĩa của bold
Tính từ
- Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
- Trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh.
- Rõ, rõ nét.
- the bold outline of the mountainđường nét rất rõ của quả núi
- Dốc ngược, dốc đứng.
- bold coastbờ biển dốc đứng
Dạng từ của bold
| So sánh hơn | bolder |
| So sánh nhất | boldest |
| Ngôi thứ ba số ít | bolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bolding |
| Quá khứ phân từ | bolded |
| Quá khứ | bolded |
| Số nhiều | bolds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bold
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bold
Cụm từ, thành ngữ với bold
- as bold as brass — Mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu.
- to make [so] bold [as] to — Đánh liều, đánh bạo (làm việc gì).
- bold italic — Đậm nghiêng (chữ).
Câu hỏi thường gặp
bold nghĩa là gì?
bold (tính từ) nghĩa là dũng cảm, táo bạo, trơ trẽn, trơ tráo.
bold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bold: giọng Anh (UK) /ˈbəʊld/, giọng Mỹ (US) /boʊld/.